入门级
noun
国家
Bỉ比利时
Phát âm: /ɓi˧˩/
「Bỉ」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「比利时」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「Bỉ」
Bỉ nổi tiếng về sô cô la.
比利时以巧克力闻名。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 国家
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「Bỉ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.