入门级
noun
国家
Thổ Nhĩ Kỳ土耳其
Phát âm: /tʰo˧˩ ɲi˧˩˥ ki˨˩/
「Thổ Nhĩ Kỳ」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「土耳其」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「Thổ Nhĩ Kỳ」
Thổ Nhĩ Kỳ nằm giữa châu Á và châu Âu.
土耳其位于亚洲和欧洲之间。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 国家
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「Thổ Nhĩ Kỳ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.