初级
noun
节日
Trung thu中秋节
Phát âm: /cuŋ˧ tʰu˧/
「Trung thu」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「中秋节」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「Trung thu」
Trung thu có bánh nướng và đèn lồng.
中秋节有月饼和灯笼。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 节日
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「Trung thu」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.