初级
noun
节日
đèn lồng灯笼
Phát âm: /ɗɛn˨˩ ləwŋ˨˩/
「đèn lồng」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「灯笼」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「đèn lồng」
Đèn lồng đỏ treo trước cửa.
红色灯笼挂在门前。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 节日
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「đèn lồng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.