Từ vựng tiếng Trung: 节日
20 từ vựng thuộc chủ đề "节日".
方形粽(南方年粽)
bánh tét · fāng xíng zòng ( nán fāng nián zòng )
汤圆(元宵节食品)
bánh trôi · tāng yuán ( yuán xiāo jié shí pǐn )
祭品供桌;筵席
cỗ · jì pǐn gòng zhuō ; yán xí
祭拜;供奉
cúng · jì bài ; gòng fèng
月圆之夜(常指中秋)
đêm rằm · yuè yuán zhī yè ( cháng zhǐ zhōng qiū )
灯笼
đèn lồng · dēng lóng
划船比赛(赛龙舟)
đua ghe · huá chuán bǐ sài ( sài lóng zhōu )
雄王祭日
Giỗ Tổ · xióng wáng jì rì
桃花(北方春节花)
hoa đào · táo huā ( běi fāng chūn jié huā )
梅花(南方春节花)
hoa mai · méi huā ( nán fāng chūn jié huā )
庙会;集会
hội · miào huì ; jí huì
红包(压岁钱)
lì xì · hóng bāo ( yā suì qián )
五果盘(春节祭祖果盘)
mâm ngũ quả · wǔ guǒ pán ( chūn jié jì zǔ guǒ pán )
舞狮
múa lân · wǔ shī
鞭炮
pháo · biān pào
烟花
pháo hoa · yān huā
国庆日
Quốc khánh · guó qìng rì
提灯游行
rước đèn · tí dēng yóu xíng
春节
Tết · chūn jié
中秋节
Trung thu · zhōng qiū jié