入门级
adjective
基础情感
bình tĩnh平静/冷静
Phát âm: /ɓiŋ̟˨˩ tiŋ̟˧˩˥/
「bình tĩnh」là tiếng Việt thuộc loại adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「平静/冷静」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bình tĩnh」
Hãy bình tĩnh, mọi chuyện sẽ ổn thôi.
请冷静,一切都会好的。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 基础情感
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bình tĩnh」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.