Từ vựng tiếng Trung: 基础情感
36 từ vựng thuộc chủ đề "基础情感".
喜欢
thích · xǐ huān
害怕
sợ · hài pà
累
mệt · lèi
厌倦
chán · yàn juàn
惊讶
ngạc nhiên · jīng yà
安慰
an ủi · ān wèi
惊讶
bất ngờ · jīng yà
感恩
biết ơn · gǎn ēn
平静/冷静
bình tĩnh · píng jìng / lěng jìng
困惑/不知所措
bối rối · kùn huò / bù zhī suǒ cuò
难过/悲伤
buồn · nán guò / bēi shāng
憎恨
căm ghét · zēng hèn
沮丧/厌倦
chán nản · jǔ sàng / yàn juàn
孤独
cô đơn · gū dú
痛苦
đau khổ · tòng kǔ
嫉妒
ghen tị · jí dù
讨厌
ghét · tǎo yàn
幸福
hạnh phúc · xìng fú
期待/兴奋
háo hức · qī dài / xīng fèn
希望
hi vọng · xī wàng
后悔
hối hận · hòu huǐ
担心
lo lắng · dān xīn
钦佩/仰慕
ngưỡng mộ · qīn pèi / yǎng mù
轻松/如释重负
nhẹ nhõm · qīng sōng / rú shì zhòng fù
激动
phấn khích · jī dòng
兴奋/振奋
phấn khởi · xīng fèn / zhèn fèn
害怕
sợ hãi · hài pà
平静;安详
thanh thản · píng jìng ; ān xiáng
失望
thất vọng · shī wàng
怜悯/疼爱
thương · lián mǐn / téng ài
怜悯;同情
thương hại · lián mǐn ; tóng qíng
生气/愤怒
tức giận · shēng qì / fèn nù
自豪
tự hào · zì háo
开心/快乐
vui · kāi xīn / kuài lè
害羞/难为情
xấu hổ · hài xiū / nán wéi qíng
爱
yêu · ài