入门级
noun
亲朋
bạn gái女朋友
Phát âm: /ɓan˧˨ʔ ɣaːj˧˥/
「bạn gái」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「女朋友」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bạn gái」
Anh ấy và bạn gái sắp cưới.
他和女朋友要结婚了。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 亲朋
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bạn gái」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.