入门级
noun
亲朋
bạn học同学
Phát âm: /ɓan˧˨ʔ hawk˧˨ʔ/
「bạn học」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「同学」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bạn học」
Tôi và bạn học đi chơi cùng nhau.
我和同学一起去玩。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 亲朋
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bạn học」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.