入门级
noun
亲朋
bạn trai男朋友
Phát âm: /ɓan˧˨ʔ t͡ɕaːj˧/
「bạn trai」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「男朋友」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bạn trai」
Cô ấy có bạn trai chưa?
她有男朋友了吗?
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 亲朋
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bạn trai」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.