中级
noun
文化
bản sắc本色/特征
Phát âm: /ɓan˧˩ sak̚˧˥/
「bản sắc」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「本色/特征」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bản sắc」
Bản sắc văn hóa của mỗi dân tộc cần được tôn trọng.
每个民族的文化本色都需要被尊重。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bản sắc」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.