初级
noun
家居
厨房
bếp ga煤气灶
Phát âm: /ɓep˧˥ ɣaː˧/
「bếp ga」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「煤气灶」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bếp ga」
Bật bếp ga để nấu ăn.
打开煤气灶做饭。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 家居 · 厨房
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Ghi nhớ「bếp ga」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.