入门级
adjective
基础情感

bối rối困惑/不知所措

Phát âm: /ɓoj˧˥ roj˧˥/

「bối rối」là tiếng Việt thuộc loại adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「困惑/不知所措」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「bối rối」

Cô ấy bối rối khi không tìm thấy chìa khóa.

她找不到钥匙时不知所措。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「bối rối」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí