入门级
noun
天气
bão tuyết暴风雪
Phát âm: /ɓaw˧˩˥ twiət̚˧˥/
「bão tuyết」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「暴风雪」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bão tuyết」
Bão tuyết xảy ra ở vùng ôn đới.
暴风雪发生在温带地区。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 天气
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bão tuyết」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.