入门级
noun
天气

mùa hè夏天

Phát âm: /muə˨˩ hɛ˨˩/

「mùa hè」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「夏天」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「mùa hè」

Mùa hè, học sinh được nghỉ hai tháng.

夏天,学生放假两个月。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「mùa hè」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí