Từ vựng tiếng Trung: 天气
32 từ vựng thuộc chủ đề "天气".
潮湿
ẩm ướt · cháo shī
台风/风暴
bão · tái fēng / fēng bào
沙尘暴
bão cát · shā chén bào
暴风雪
bão tuyết · bào fēng xuě
闪电
chớp · shǎn diàn
雷雨/暴风雨
dông · léi yǔ / bào fēng yǔ
天气预报
dự báo thời tiết · tiān qì yù bào
风
gió · fēng
暴风雨
giông · bào fēng yǔ
干旱
khô hạn · gān hàn
干燥
khô ráo · gān zào
冷
lạnh · lěng
龙卷风
lốc xoáy · lóng juǎn fēng
洪水
lũ lụt · hóng shuǐ
凉爽
mát · liáng shuǎng
云
mây · yún
雨/下雨
mưa · yǔ / xià yǔ
冰雹
mưa đá · bīng báo
冬天
mùa đông · dōng tiān
夏天
mùa hè · xià tiān
毛毛雨
mưa phùn · máo máo yǔ
秋天
mùa thu · qiū tiān
春天
mùa xuân · chūn tiān
晴天/阳光
nắng · qíng tiān / yáng guāng
温度
nhiệt độ · wēn dù
热
nóng · rè
雷
sấm · léi
雷电
sấm sét · léi diàn
露水
sương · lù shuǐ
雾
sương mù · wù
天气
thời tiết · tiān qì
雪
tuyết · xuě