入门级
noun/verb
兴趣
bơi lội游泳
Phát âm: /ɓəj˧ loj˧˨ʔ/
「bơi lội」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(入门级),nghĩa tiếng Trung là「游泳」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bơi lội」
Bơi lội là môn thể thao tốt cho tim mạch.
游泳是对心血管好的运动。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 兴趣
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bơi lội」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.