Từ vựng tiếng Trung: 兴趣
20 từ vựng thuộc chủ đề "兴趣".
喜欢
thích · xǐ huān
美丽
đẹp · měi lì
有趣/好看
hay · yǒu qù / hǎo kàn
丑/差
xấu · chǒu / chà
无聊/差劲
dở · wú liáo / chà jìn
游泳
bơi lội · yóu yǒng
足球
bóng đá · zú qiú
篮球
bóng rổ · lán qiú
露营
cắm trại · lù yíng
旅游
du lịch · lǚ yóu
跳舞
khiêu vũ · tiào wǔ
写诗
làm thơ · xiě shī
捏塑;塑像
nặn tượng · niē sù ; sù xiàng
养鱼
nuôi cá · yǎng yú
爱好/兴趣
sở thích · ài hào / xìng qù
放风筝
thả diều · fàng fēng zhēng
画、图画
tranh · huà 、 tú huà
种树
trồng cây · zhòng shù
画画
vẽ · huà huà
画画;绘画
vẽ tranh · huà huà ; huì huà