TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng兴趣

Từ vựng tiếng Trung: 兴趣

20 từ vựng thuộc chủ đề "兴趣".

喜欢

thích · xǐ huān

美丽

đẹp · měi lì

有趣/好看

hay · yǒu qù / hǎo kàn

丑/差

xấu · chǒu / chà

无聊/差劲

dở · wú liáo / chà jìn

游泳

bơi lội · yóu yǒng

足球

bóng đá · zú qiú

篮球

bóng rổ · lán qiú

露营

cắm trại · lù yíng

旅游

du lịch · lǚ yóu

跳舞

khiêu vũ · tiào wǔ

写诗

làm thơ · xiě shī

捏塑;塑像

nặn tượng · niē sù ; sù xiàng

养鱼

nuôi cá · yǎng yú

爱好/兴趣

sở thích · ài hào / xìng qù

放风筝

thả diều · fàng fēng zhēng

画、图画

tranh · huà 、 tú huà

种树

trồng cây · zhòng shù

画画

vẽ · huà huà

画画;绘画

vẽ tranh · huà huà ; huì huà

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App