初级
noun
社交
bạn bè朋友们
Phát âm: /ɓaːn˧˨ʔ ɓɛ˨˩/
「bạn bè」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「朋友们」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bạn bè」
Cuối tuần tôi đi chơi với bạn bè.
周末我和朋友们出去玩。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bạn bè」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.