初级
noun
社交
số điện thoại电话号码
Phát âm: /so˧˥ diən˧˨ʔ tʰwaj˧˨ʔ/
「số điện thoại」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「电话号码」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「số điện thoại」
Gọi vào số điện thoại này.
拨打这个电话号码。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 社交
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「số điện thoại」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.