初级
noun
社交
mạng xã hội社交网络
Phát âm: /maːŋ˧˨ʔ saː˧˩˥ hoj˧˨ʔ/
「mạng xã hội」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「社交网络」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「mạng xã hội」
Facebook là mạng xã hội phổ biến.
脸书是很流行的社交网络。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「mạng xã hội」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.