Từ vựng tiếng Trung: 社交

49 từ vựng thuộc chủ đề "社交".

影响者/网红

ảnh hưởng · yǐng xiǎng zhě / wǎng hóng

朋友们

bạn bè · péng yǒu men

报告;举报

báo cáo · bào gào ; jǔ bào

网络欺凌

bắt nạt trực tuyến · wǎng luò qī líng

评论

bình luận · píng lùn

派对

buổi tiệc · pài duì

感谢

cảm ơn · gǎn xiè

屏蔽/拉黑

chặn · píng bì / lā hēi

分享

chia sẻ · fēn xiǎng

祝贺

chúc mừng · zhù hè

网络社区

cộng đồng mạng · wǎng luò shè qū

地址

địa chỉ · dì zhǐ

同意

đồng ý · tóng yì

谣传/流言

đồn thổi · yáo chuán / liú yán

见面;会面

gặp gỡ · jiàn miàn ; huì miàn

介绍

giới thiệu · jiè shào

约会

hẹn hò · yuē huì

合群

hòa đồng · hé qún

交朋友

kết bạn · jiāo péng yǒu

内容审核

kiểm duyệt nội dung · nèi róng shěn hé

结交;认识

làm quen · jié jiāo ; rèn shí

传播

lan truyền · chuán bō

邀请

lời mời · yāo qǐng

评论数

lượt bình luận · píng lùn shù

分享数

lượt chia sẻ · fēn xiǎng shù

点赞数

lượt thích · diǎn zàn shù

社交网络

mạng xã hội · shè jiāo wǎng luò

网络梗图

memes · wǎng luò gěng tú

数字平台

nền tảng số · shù zì píng tái

社交网络成瘾

nghiện mạng xã hội · shè jiāo wǎng luò chéng yǐn

粉丝/关注者

người theo dõi · fěn sī / guān zhù zhě

害羞

nhút nhát · hài xiū

礼物

quà tặng · lǐ wù

相识;认识

quen biết · xiāng shí ; rèn shí

隐私权

quyền riêng tư · yǐn sī quán

电话号码

số điện thoại · diàn huà hào mǎ

垃圾信息

spam · lā jī xìn xī

虚假账户

tài khoản ảo · xū jiǎ zhàng hù

闲聊

tán gẫu · xián liáo

原谅

tha thứ · yuán liàng

关注

theo dõi · guān zhù

个人信息

thông tin cá nhân · gè rén xìn xī

算法

thuật toán · suàn fǎ

潮流/趋势

trend · cháo liú / qū shì

聊天;交谈

trò chuyện · liáo tiān ; jiāo tán

拒绝

từ chối · jù jué

互动

tương tác · hù dòng

自信

tự tin · zì xìn

趋势/潮流

xu hướng · qū shì / cháo liú