入门级
noun
方向
bản đồ地图
Phát âm: /ɓan˧˩ ɗɔ˨˩/
「bản đồ」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「地图」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bản đồ」
Xem bản đồ để tìm đường.
看地图找路。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bản đồ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.