TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng方向

Từ vựng tiếng Trung: 方向

24 từ vựng thuộc chủ đề "方向".

旁/侧

bên · páng / cè

右

phải · yòu

左

trái · zuǒ

北

bắc · běi

地图

bản đồ · dì tú

旁边

cạnh · páng biān

对面

đối diện · duì miàn

东

đông · dōng

东北

đông bắc · dōng běi

东南

đông nam · dōng nán

下面

dưới · xià miàn

中间

giữa · zhōng jiān

方向

hướng · fāng xiàng

南

nam · nán

外面

ngoài · wài miàn

拐弯/转向

rẽ · guǎi wān / zhuǎn xiàng

后面

sau · hòu miàn

西

tây · xī

西北

tây bắc · xī běi

西南

tây nam · xī nán

直/直行

thẳng · zhí / zhí xíng

上面

trên · shàng miàn

里面

trong · lǐ miàn

前面

trước · qián miàn

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App