Từ vựng tiếng Trung: 方向
24 từ vựng thuộc chủ đề "方向".
旁/侧
bên · páng / cè
右
phải · yòu
左
trái · zuǒ
北
bắc · běi
地图
bản đồ · dì tú
旁边
cạnh · páng biān
对面
đối diện · duì miàn
东
đông · dōng
东北
đông bắc · dōng běi
东南
đông nam · dōng nán
下面
dưới · xià miàn
中间
giữa · zhōng jiān
方向
hướng · fāng xiàng
南
nam · nán
外面
ngoài · wài miàn
拐弯/转向
rẽ · guǎi wān / zhuǎn xiàng
后面
sau · hòu miàn
西
tây · xī
西北
tây bắc · xī běi
西南
tây nam · xī nán
直/直行
thẳng · zhí / zhí xíng
上面
trên · shàng miàn
里面
trong · lǐ miàn
前面
trước · qián miàn