入门级
noun
方向
tây nam西南
Phát âm: /təj˧ nam˧/
「tây nam」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「西南」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「tây nam」
Miền Tây Nam Bộ có nhiều sông ngòi.
西南部地区有很多河流。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「tây nam」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.