入门级
noun
职业
bảo vệ保安
Phát âm: /ɓaːw˧˩ ve˧˨ʔ/
「bảo vệ」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「保安」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「bảo vệ」
Bảo vệ trông coi tòa nhà.
保安看守大楼。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「bảo vệ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.