TrungMaster LogoTrungMaster
Đăng nhậpĐăng ký miễn phí
Trang chủTừ vựng职业

Từ vựng tiếng Trung: 职业

25 từ vựng thuộc chủ đề "职业".

农民

nông dân · nóng mín

工程师

kỹ sư · gōng chéng shī

司机

tài xế · sī jī

画家

họa sĩ · huà jiā

音乐家

nhạc sĩ · yīn yuè jiā

建筑师

kiến trúc sư · jiàn zhù shī

保安

bảo vệ · bǎo ān

歌手

ca sĩ · gē shǒu

工人

công nhân · gōng rén

演员

diễn viên · yǎn yuán

商人;企业家

doanh nhân · shāng rén ; qǐ yè jiā

教练

huấn luyện viên · jiào liàn

会计

kế toán · kuài jì

清洁工

lao công · qīng jié gōng

消防员

lính cứu hỏa · xiāo fáng yuán

模特

người mẫu · mó tè

办公室职员

nhân viên văn phòng · bàn gōng shì zhí yuán

作家

nhà văn · zuò jiā

摄影师

nhiếp ảnh gia · shè yǐng shī

电工

thợ điện · diàn gōng

裁缝

thợ may · cái féng

木匠

thợ mộc · mù jiàng

秘书

thư ký · mì shū

空乘人员

tiếp viên hàng không · kōng chéng rén yuán

运动员

vận động viên · yùn dòng yuán

Chủ đề phổ biến khác

常用动词食物社交购物家居数字亲朋形容词基础情感时间天气交通

© 2026 TrungMaster · Nền tảng học tiếng Trung thông minh bằng AI

Chính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụTải App