入门级
noun
植物
cây thông松树
Phát âm: /kəj˧ tʰawŋ˧/
「cây thông」là tiếng Việt thuộc loại noun(入门级),nghĩa tiếng Trung là「松树」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cây thông」
Cây thông mọc trên núi cao.
松树生长在高山上。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cây thông」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.