高级
noun/verb
文书
công chứng公证
Phát âm: /kawŋ˧ cɨŋ˧˥/
「công chứng」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「公证」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「công chứng」
Giấy tờ mua bán nhà cần được công chứng tại phòng công chứng.
房屋买卖文件需要在公证处公证。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「công chứng」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.