初级
noun
紧急安全
cứu hộ救援;救灾
Phát âm: /kiw˧˥ ho˧˨ʔ/
「cứu hộ」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「救援;救灾」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cứu hộ」
Đội cứu hộ đến hiện trường nhanh chóng.
救援队迅速到达现场。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 紧急安全
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cứu hộ」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.