高级
noun
专业词

chuỗi cung ứng供应链

Phát âm: /cuoj˧˩˥ kuŋ˧ ʔɨŋ˧˥/

「chuỗi cung ứng」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「供应链」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「chuỗi cung ứng」

Đại dịch làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu.

疫情打乱了全球供应链。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「chuỗi cung ứng」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí