初级
noun
场所
cầu vượt天桥;立交桥
Phát âm: /kəw˨˩ vɨət˧˥/
「cầu vượt」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「天桥;立交桥」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「cầu vượt」
Đi bộ qua cầu vượt để qua đường.
步行过天桥横穿马路。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 场所
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「cầu vượt」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.