Từ vựng tiếng Trung: 场所
16 từ vựng thuộc chủ đề "场所".
图书馆
thư viện · tú shū guǎn
电影院
rạp chiếu phim · diàn yǐng yuàn
港口;码头
bến cảng · gǎng kǒu ; mǎ tóu
天桥;立交桥
cầu vượt · tiān qiáo ; lì jiāo qiáo
口岸;关口
cửa khẩu · kǒu àn ; guān kǒu
隧道;地下室
hầm · suì dào ; dì xià shì
街区;居民区
khu phố · jiē qū ; jū mín qū
三岔路口
ngã ba · sān chà lù kǒu
剧院;歌剧院
nhà hát · jù yuàn ; gē jù yuàn
书店
nhà sách · shū diàn
卫生间
nhà vệ sinh · wèi shēng jiān
广场
quảng trường · guǎng chǎng
营地;训练营
trại · yíng dì ; xùn liàn yíng
加油站
trạm xăng · jiā yóu zhàn
中心
trung tâm · zhōng xīn
学校
trường · xué xiào