中级
adjective
文化
dân gian民间
Phát âm: /zən˧ zaːn˧/
「dân gian」là tiếng Việt thuộc loại adjective(中级),nghĩa tiếng Trung là「民间」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「dân gian」
Truyện cổ tích dân gian thường chứa đựng bài học sâu sắc.
民间童话故事常常蕴含深刻的道理。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「dân gian」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.