中级
noun
文化
di sản遗产
Phát âm: /zi˧ saːn˧˩/
「di sản」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「遗产」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「di sản」
Phố cổ Hội An là di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận.
会安古镇是被联合国教科文组织认定的世界文化遗产。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「di sản」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.