高级
noun
政经

dân chủ民主

Phát âm: /zən˧ cu˧˩/

「dân chủ」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「民主」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「dân chủ」

Dân chủ cần đi đôi với pháp quyền và kỷ cương.

民主需要与法治和纪律并行。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「dân chủ」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí