高级
noun
政经
thâm hụt赤字/逆差
Phát âm: /tʰəm˧ hut˧˨ʔ/
「thâm hụt」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「赤字/逆差」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「thâm hụt」
Thâm hụt ngân sách kéo dài gây áp lực lên nền kinh tế.
长期预算赤字给经济带来压力。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「thâm hụt」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.