Từ vựng tiếng Trung: 政经
23 từ vựng thuộc chủ đề "政经".
改革
cải cách · gǎi gé
竞争
cạnh tranh · jìng zhēng
发展战略
chiến lược phát triển · fā zhǎn zhàn lüè
政治
chính trị · zhèng zhì
主权
chủ quyền · zhǔ quán
强国/大国
cường quốc · qiáng guó / dà guó
民主
dân chủ · mín zhǔ
直接投资
đầu tư trực tiếp · zhí jiē tóu zī
地缘政治
địa chính trị · dì yuán zhèng zhì
垄断
độc quyền · lǒng duàn
国际融入
hội nhập quốc tế · guó jì róng rù
危机
khủng hoảng · wēi jī
经济
kinh tế · jīng jì
恶性通货膨胀
lạm phát phi mã · è xìng tōng huò péng zhàng
国家预算
ngân sách nhà nước · guó jiā yù suàn
公共债务
nợ công · gōng gòng zhài wù
法治
pháp quyền · fǎ zhì
金融/财政
tài chính · jīn róng / cái zhèng
赤字/逆差
thâm hụt · chì zì / nì chà
盈余
thặng dư · yíng yú
全球化
toàn cầu hóa · quán qiú huà
资本/资本主义
tư bản · zī běn / zī běn zhǔ yì
社会主义
xã hội chủ nghĩa · shè huì zhǔ yì