中级
noun
社会话题
dân số già人口老龄化
Phát âm: /zən˧ so˧˥ zaː˨˩/
「dân số già」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「人口老龄化」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「dân số già」
Dân số già đặt ra thách thức lớn cho hệ thống phúc lợi xã hội.
人口老龄化给社会福利体系带来巨大挑战。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「dân số già」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.