Từ vựng tiếng Trung: 社会话题
28 từ vựng thuộc chủ đề "社会话题".
网络安全
an ninh mạng · wǎng luò ān quán
暴力
bạo lực · bào lì
家庭暴力
bạo lực gia đình · jiā tíng bào lì
不平等
bất bình đẳng · bù píng děng
气候变化
biến đổi khí hậu · qì hòu biàn huà
平等
bình đẳng · píng děng
性别平等
bình đẳng giới · xìng bié píng děng
人口老龄化
dân số già · rén kǒu lǎo líng huà
社会道德
đạo đức xã hội · shè huì dào dé
移民/迁徙
di dân · yí mín / qiān xǐ
人口老龄化
già hóa dân số · rén kǒu lǎo líng huà
性教育
giáo dục giới tính · xìng jiào yù
社会融入
hòa nhập xã hội · shè huì róng rù
同性婚姻
hôn nhân đồng giới · tóng xìng hūn yīn
歧视
kỳ thị · qí shì
环境
môi trường · huán jìng
贫困
nghèo đói · pín kùn
无家可归者
người vô gia cư · wú jiā kě guī zhě
种族歧视
phân biệt chủng tộc · zhǒng zú qí shì
人口过剩
quá tải dân số · rén kǒu guò shèng
女性权利
quyền phụ nữ · nǚ xìng quán lì
心理健康
sức khỏe tâm thần · xīn lǐ jiàn kāng
腐败
tham nhũng · fǔ bài
失业
thất nghiệp · shī yè
避难/庇护
tị nạn · bì nàn / bì hù
网络犯罪
tội phạm mạng · wǎng luò fàn zuì
社会
xã hội · shè huì
公共卫生
y tế công cộng · gōng gòng wèi shēng