中级
noun
社会话题

thất nghiệp失业

Phát âm: /tʰət̚˧˥ ŋiəp̚˧˨ʔ/

「thất nghiệp」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「失业」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.

Câu ví dụ tiếng Việt của「thất nghiệp」

Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao sau khủng hoảng kinh tế.

经济危机后失业率大幅上升。

Xem thêm từ vựng

Theo chủ đề

Ghi nhớ「thất nghiệp」bằng AI

Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.

Bắt đầu học miễn phí