高级
verb
媒体
giật tít起标题(吸引眼球)
Phát âm: /zət̚˧˨ʔ tit̚˧˥/
「giật tít」là tiếng Việt thuộc loại verb(高级),nghĩa tiếng Trung là「起标题(吸引眼球)」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「giật tít」
Phóng viên thường giật tít để thu hút độc giả.
记者常起吸引眼球的标题来吸引读者。
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「giật tít」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.