Từ vựng tiếng Trung: 媒体
22 từ vựng thuộc chủ đề "媒体".
主流媒体
báo chí chính thống · zhǔ liú méi tǐ
公民新闻
báo chí công dân · gōng mín xīn wén
独立媒体
báo chí độc lập · dú lì méi tǐ
电子报
báo mạng điện tử · diàn zi bào
评论员
bình luận viên · píng lùn yuán
广播电台
đài phát thanh · guǎng bō diàn tái
起标题(吸引眼球)
giật tít · qǐ biāo tí ( xī yǐn yǎn qiú )
传媒浪潮
làn sóng truyền thông · chuán méi làng cháo
媒体发言人
người phát ngôn báo chí · méi tǐ fā yán rén
广播员
phát thanh viên · guǎng bō yuán
电视剧
phim truyền hình · diàn shì jù
调查报道
phóng sự điều tra · diào chá bào dào
广告
quảng cáo · guǎng gào
传媒风波
sóng gió truyền thông · chuán méi fēng bō
电视信号
sóng truyền hình · diàn shì xìn hào
杂志
tạp chí · zá zhì
编辑部
tòa soạn · biān jí bù
大众传媒
truyền thông đại chúng · dà zhòng chuán méi
国家媒体
truyền thông nhà nước · guó jiā méi tǐ
社会化媒体
truyền thông xã hội · shè huì huà méi tǐ
自我审查
tự kiểm duyệt · zì wǒ shěn chá
宣传
tuyên truyền · xuān chuán