初级
noun
酒店
giặt ủi洗衣服务
Phát âm: /zət̚˧˨ʔ ʔuj˧˩/
「giặt ủi」là tiếng Việt thuộc loại noun(初级),nghĩa tiếng Trung là「洗衣服务」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「giặt ủi」
Khách sạn có dịch vụ giặt ủi không?
酒店有洗衣服务吗?
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 酒店
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Sơ cấp (初级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「giặt ủi」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.