高级
noun
方言
giọng Trung中部口音
Phát âm: /zawŋ˧˨ʔ cawŋ˧/
「giọng Trung」là tiếng Việt thuộc loại noun(高级),nghĩa tiếng Trung là「中部口音」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「giọng Trung」
Giọng Trung có nhiều từ địa phương độc đáo như 'mô', 'tê', 'răng'.
中部口音有许多独特的方言词如'mô','tê','răng'。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 方言
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Cao cấp (高级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「giọng Trung」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.