中级
noun
文化
gia phả家谱
Phát âm: /zaː˧ faː˧˩/
「gia phả」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「家谱」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「gia phả」
Lưu giữ gia phả giúp con cháu nhớ về cội nguồn.
保存家谱帮助后代记住根源。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「gia phả」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.