中级
noun
文化
giao thoa交融
Phát âm: /zaw˧ tʰwaː˧/
「giao thoa」là tiếng Việt thuộc loại noun(中级),nghĩa tiếng Trung là「交融」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「giao thoa」
Sự giao thoa giữa văn hóa Đông và Tây tạo nên điều thú vị.
东西方文化的交融创造了有趣的东西。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 文化
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「giao thoa」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.