中级
noun/verb
娱乐
giải trí娱乐
Phát âm: /zaːj˧˩ ci˧˥/
「giải trí」là tiếng Việt thuộc loại noun/verb(中级),nghĩa tiếng Trung là「娱乐」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「giải trí」
Giải trí lành mạnh giúp tái tạo năng lượng sau giờ làm việc.
健康的娱乐帮助工作后恢复精力。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 娱乐
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Trung cấp (中级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「giải trí」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.