Từ vựng tiếng Trung: 娱乐
26 từ vựng thuộc chủ đề "娱乐".
魔术
ảo thuật · mó shù
表演
biểu diễn · biǎo yǎn
唱歌;歌唱
ca hát · chàng gē ; gē chàng
音乐/歌唱
ca nhạc · yīn yuè / gē chàng
俱乐部
câu lạc bộ · jù lè bù
中国象棋
cờ tướng · zhōng guó xiàng qí
国际象棋
cờ vua · guó jì xiàng qí
狂热
cuồng nhiệt · kuáng rè
电影艺术
điện ảnh · diàn yǐng yì shù
解谜
giải đố · jiě mí
娱乐
giải trí · yú lè
互动娱乐
giải trí tương tác · hù dòng yú lè
喜剧
hài kịch · xǐ jù
幕后
hậu trường · mù hòu
游乐园
hội chợ vui chơi · yóu lè yuán
音乐节
lễ hội âm nhạc · yīn yuè jié
电影节
liên hoan phim · diàn yǐng jié
表演艺人
nghệ sĩ biểu diễn · biǎo yǎn yì rén
舞台
sân khấu · wǔ tái
极限运动
thể thao mạo hiểm · jí xiàn yùn dòng
派对狂欢
tiệc tùng · pài duì kuáng huān
开玩笑/戏弄
trêu đùa · kāi wán xiào / xì nòng
游戏
trò chơi · yóu xì
民间游戏
trò chơi dân gian · mín jiān yóu xì
电子游戏
trò chơi điện tử · diàn zǐ yóu xì
马戏
xiếc · mǎ xì