入门级
noun/adjective
基础情感
hạnh phúc幸福
Phát âm: /hajŋ̟˧˨ʔ fuk̚˧˥/
「hạnh phúc」là tiếng Việt thuộc loại noun/adjective(入门级),nghĩa tiếng Trung là「幸福」. Trong thẻ ghi nhớ thông minh của TrungMaster, từ này có đánh giá phát âm bằng AI và kế hoạch ghi nhớ lặp lại ngắt quãng, giúp bạn thực sự ghi nhớ nó.
Câu ví dụ tiếng Việt của「hạnh phúc」
Gia đình êm ấm là hạnh phúc lớn nhất.
温馨的家庭是最大的幸福。
Từ vựng tiếng Việt liên quanChủ đề: 基础情感
Xem thêm từ vựng
Theo cấp độ
Từ vựng Nhập môn (入门级)Theo chủ đề
Ghi nhớ「hạnh phúc」bằng AI
Đăng ký miễn phí TrungMaster, thẻ ghi nhớ thông minh + luyện hội thoại AI, người mới bắt đầu cũng có thể học tốt tiếng Việt.